CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN - VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ESUN
ESUN TRADING AND TRANSPORT - ELECTROMECHANICS COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN - VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ESUN - ESUN TRADING AND TRANSPORT - ELECTROMECHANICS COMPANY LIMITE có địa chỉ tại Xóm Dậu, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Dậu, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0500601626. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhật.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Cập nhật: 11 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0500601626 | Ngày cấp | 11-12-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN - VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI ESUN | Tên giao dịch | ESUN TRADING AND TRANSPORT - ELECTROMECHANICS COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Dậu, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Dậu, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nhật |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | Mã ngành | C2710 |
Từ khoá: 0500601626, ESUN TRADING AND TRANSPORT - ELECTROMECHANICS COMPANY LIMITE, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Di Trạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (ngành chính) | C2710 |
| 12 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 13 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 14 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 16 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 17 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 33 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 36 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 37 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 38 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 39 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 40 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 41 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |