CÔNG TY TNHH DỆT MAY T & N

TNTEX CO.,LTD

CÔNG TY TNHH DỆT MAY T & N - TNTEX CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà DV13-LK599, Khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà DV13-LK599, Khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0600812846. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 4 ngày trước

Mã số thuế0600812846 Ngày cấp19-07-2011
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỆT MAY T & N Tên giao dịchTNTEX CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà DV13-LK599, Khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà DV13-LK599, Khu đất dịch vụ Đào Đất, Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kiến Hưng
Điện thoại0966681436 Người đại diện*** *** Toàn
Giấy phép số Ngày hoạt động19-07-2011
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0600812846, TNTEX CO.,LTD, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Kiến Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
4 Sửa chữa thiết bị khác C33190
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
23 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
25 Giáo dục nghề nghiệp P8532
26 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
27 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
28 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
29 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300