CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAMSHIN VIỆT NAM

SAMSHIN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAMSHIN VIỆT NAM - SAMSHIN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại ô 58-TT33 KĐT mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: ô 58-TT33 KĐT mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0900785047. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0900785047 Ngày cấp26-03-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAMSHIN VIỆT NAM Tên giao dịchSAMSHIN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
ô 58-TT33 KĐT mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
ô 58-TT33 KĐT mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kiến Hưng
Điện thoại02462537967 Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động21-03-2012
Ngành nghề chính Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Mã ngànhC1010

Từ khoá: 0900785047, SAMSHIN VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (ngành chính) C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất pin và ắc quy C27200
9 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
10 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
11 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
14 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
15 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
16 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
17 Sửa chữa thiết bị điện C33140
18 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
19 Tái chế phế liệu E3830
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn gạo G46310
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
32 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
42 Bán buôn tổng hợp G46900
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
44 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
45 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
46 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
47 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
48 Bốc xếp hàng hóa H5224
49 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
52 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
56 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
57 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
58 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
59 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
60 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
61 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
62 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
63 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
64 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
65 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
67 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
68 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
69 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
70 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
71 Sản xuất đường C10720
72 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
73 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
74 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
75 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
76 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
77 Sản xuất sợi C13110
78 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
79 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
80 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
81 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
82 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
83 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
84 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
85 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629