CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THÁI HÀ
MINH QUANG JITOCO
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THÁI HÀ - MINH QUANG JITOCO có địa chỉ đăng ký tại NO09-LK 321, Khu Cổng Đồng, Tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 1001020554. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 1001020554 | Ngày cấp | 17-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THÁI HÀ | Tên giao dịch | MINH QUANG JITOCO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | NO09-LK 321, Khu Cổng Đồng, Tổ 4, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | NO09-LK 321, Khu Cổng Đồng, Tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0913162879 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Mã ngành | C1629 |
Từ khoá: 1001020554, MINH QUANG JITOCO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 16 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 17 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 18 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 19 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (ngành chính) | C1629 |