CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KING’S LAND

KING’S LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KING’S LAND - KING’S LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại số 1 phố Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 2300532545. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế2300532545 Ngày cấp29-01-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KING’S LAND Tên giao dịchKING’S LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
số 1 phố Bà Triệu, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Tràng Tiền được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
số 1 phố Bà Triệu, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm
Điện thoại02433335666 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động01-02-2010
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Mã ngànhK66190

Từ khoá: 2300532545, KING’S LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Tràng Tiền

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
7 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
10 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
11 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
12 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) K66190
13 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
14 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
15 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
16 Khai thác gỗ A02210
17 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220