CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HẢI PHÁT
HAI PHAT COMMERCIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HẢI PHÁT - HAI PHAT COMMERCIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Khu 5, thôn Nại Châu, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 5, thôn Nại Châu, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2300614491. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2300614491 | Ngày cấp | 16-12-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HẢI PHÁT | Tên giao dịch | HAI PHAT COMMERCIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 5, thôn Nại Châu, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 5, thôn Nại Châu, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | 0904904155 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-12-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 2300614491, HAI PHAT COMMERCIAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Chu Phan
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |