CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN AIC
AIC.BĐS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN AIC - AIC.BĐS.,JSC có địa chỉ tại Số 75 đường âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 75 đường âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2500293742. Người đại diện pháp luật: *** *** Young.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2500293742 | Ngày cấp | 26-02-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN AIC | Tên giao dịch | AIC.BĐS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 75 đường âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 75 đường âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0437194688 | Người đại diện | *** *** Young |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-02-2008 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 2500293742, AIC.BĐS.,JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 9 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 10 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 11 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |