CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÝ SỰ
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÝ SỰ có địa chỉ đăng ký tại Thôn Nội Đồng, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 2500296655. Người đại diện pháp luật: *** *** Lý.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2500296655 | Ngày cấp | 03-04-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÝ SỰ | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Nội Đồng, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Đại Thịnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Nội Đồng, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0435252065 | Người đại diện | *** *** Lý |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-04-2008 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 2500296655, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Đại Thịnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 7 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 9 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 11 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 12 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 13 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 14 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 15 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 16 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 17 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 18 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 19 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 20 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 21 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 22 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 23 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 24 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 25 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 26 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 27 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 28 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 29 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 30 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 31 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 32 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 33 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 34 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 35 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 36 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 37 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 38 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 42 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 43 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 44 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 46 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 47 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 48 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 49 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 50 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 51 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 52 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 53 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 54 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 55 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 56 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 57 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 58 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 59 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 60 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 61 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 62 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 63 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 65 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 66 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 67 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 68 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 69 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 70 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 71 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 72 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 73 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 74 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 75 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 76 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 77 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 78 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 79 | Trồng cây điều | A01230 |
| 80 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 81 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 82 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 83 | Trồng cây chè | A01270 |
| 84 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 85 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 86 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 87 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 88 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 89 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 90 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 91 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 92 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 93 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 94 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 95 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 96 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 97 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 98 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 99 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 100 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 101 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 102 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 103 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 104 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 105 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 106 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 107 | Sản xuất đường | C10720 |
| 108 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 109 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 110 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 111 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 112 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 113 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 114 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |