CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUY HOẠCH XÂY DỰNG
AVINA CO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUY HOẠCH XÂY DỰNG - AVINA CO.,JSC có địa chỉ tại Lô CC1, khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô CC1, khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2500480319. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2500480319 | Ngày cấp | 07-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN QUY HOẠCH XÂY DỰNG | Tên giao dịch | AVINA CO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô CC1, khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô CC1, khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 0989949999 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 2500480319, AVINA CO.,JSC, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Nguyên Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 9 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 11 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 12 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 13 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 14 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 15 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 16 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 17 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 19 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 20 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 21 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 22 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 23 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 24 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 25 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 26 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 27 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 28 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 29 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 30 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 31 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 32 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 33 | Phá dỡ | F43110 |
| 34 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 38 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 39 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 40 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 41 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 42 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 43 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 44 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 45 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 46 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 47 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 48 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 49 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 50 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 51 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 52 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 53 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 55 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 56 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 57 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 58 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 59 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 60 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 61 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 62 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 63 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 64 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 65 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 66 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 67 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 68 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 69 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 70 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 71 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 72 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 73 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 74 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 75 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 76 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 77 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 78 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 79 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 80 | Sản xuất đường | C10720 |
| 81 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 82 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 83 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 84 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 85 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 86 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 87 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 88 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 89 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 90 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 91 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 92 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 93 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 94 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 95 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 96 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 97 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 98 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 99 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |