CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI TÂN Á
TAN A TRADE PROMOTION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI TÂN Á - TAN A TRADE PROMOTION.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 33, ngõ 218, tổ 22A, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 2500525584. Người đại diện pháp luật: *** *** Bằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2500525584 | Ngày cấp | 24-12-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI TÂN Á | Tên giao dịch | TAN A TRADE PROMOTION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 33, ngõ 218, tổ 22A, phố Định Công, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 33, ngõ 218, tổ 22A, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 02116556699 | Người đại diện | *** *** Bằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 2500525584, TAN A TRADE PROMOTION.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 5 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | G46495 |
| 6 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | G46496 |
| 7 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | G46497 |
| 8 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | G46498 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | G46594 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | G46595 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 14 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 18 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 19 | G47736 | |
| 20 | G47738 | |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |