CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG DOLPHIN
DOLPHIN - XD.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG DOLPHIN - DOLPHIN - XD.,JSC có địa chỉ tại Nhà B6 - Pandora, 53 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà B6 - Pandora, 53 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2500548101. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2500548101 | Ngày cấp | 26-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG DOLPHIN | Tên giao dịch | DOLPHIN - XD.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà B6 - Pandora, 53 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà B6 - Pandora, 53 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0944170999 | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 2500548101, DOLPHIN - XD.,JSC, Hà Nội, Phường Thanh Xuân, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 26 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |