CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT XÂY DỰNG MINH ĐỨC
MINH ĐỨC CDC., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT XÂY DỰNG MINH ĐỨC - MINH ĐỨC CDC., JSC có địa chỉ tại Số 77A, tổ dân phố số 6, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 77A, tổ dân phố số 6, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2600496908. Người đại diện pháp luật: *** *** Tưởng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2600496908 | Ngày cấp | 26-02-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT XÂY DỰNG MINH ĐỨC | Tên giao dịch | MINH ĐỨC CDC., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 77A, tổ dân phố số 6, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 77A, tổ dân phố số 6, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tưởng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-03-2009 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 2600496908, MINH ĐỨC CDC., JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 26 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 28 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 29 | Cổng thông tin | J63120 |
| 30 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 31 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 32 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 33 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 34 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 35 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 36 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 37 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 38 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 39 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 40 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 41 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 42 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |