CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẠCH NÔNG NGHIỆP
AGRICULTURAL TECHNOLOGY QUALITY LIMITED COMPANY
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẠCH NÔNG NGHIỆP - AGRICULTURAL TECHNOLOGY QUALITY LIMITED COMPANY có địa chỉ tại 220 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 220 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2600639747. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2600639747 | Ngày cấp | 29-09-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SẠCH NÔNG NGHIỆP | Tên giao dịch | AGRICULTURAL TECHNOLOGY QUALITY LIMITED COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 220 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 220 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0979906868 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-10-2009 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | Mã ngành | C20120 |
Từ khoá: 2600639747, AGRICULTURAL TECHNOLOGY QUALITY LIMITED COMPANY, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | G46201 |
| 2 | G46202 | |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | G46209 |
| 4 | Bán buôn chè | G46325 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | G46691 |
| 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 8 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 10 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 11 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 12 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 14 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 15 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (ngành chính) | C20120 |
| 16 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 17 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |