CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG VIỆT VƯƠNG
VV E&C
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG VIỆT VƯƠNG - VV E&C có địa chỉ tại Số 22 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 22 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2600725900. Người đại diện pháp luật: *** *** Vĩnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2600725900 | Ngày cấp | 04-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG VIỆT VƯƠNG | Tên giao dịch | VV E&C |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22 Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 02103954170 | Người đại diện | *** *** Vĩnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-03-2011 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc | Mã ngành | M71101 |
Từ khoá: 2600725900, VV E&C, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường bộ | F42102 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | F43221 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | G46613 |
| 18 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | G46614 |
| 19 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | G46691 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 22 | Khách sạn | I55101 |
| 23 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I55103 |
| 24 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | I56101 |
| 25 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 26 | Hoạt động kiến trúc (ngành chính) | M71101 |