CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RENTECH
RENTECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RENTECH - RENTECH CO.,LTD có địa chỉ tại Cụm 11, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 11, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2600835029. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2600835029 | Ngày cấp | 02-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RENTECH | Tên giao dịch | RENTECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 11, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 11, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Ô Diên |
| Điện thoại | 0904116520 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | Mã ngành | D3530 |
Từ khoá: 2600835029, RENTECH CO.,LTD, Hà Nội, Xã Ô Diên, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Tân Hội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Phá dỡ | F43110 |
| 9 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 24 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 25 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (ngành chính) | D3530 |
| 26 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 27 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 28 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 29 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 31 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 32 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 33 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 34 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 35 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 36 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 37 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |