CÔNG TY CỔ PHẦN THANH HÀ
THANH HA .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THANH HÀ - THANH HA .,JSC có địa chỉ tại Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2800803923. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2800803923 | Ngày cấp | 29-12-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH HÀ | Tên giao dịch | THANH HA .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5 số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 7912708 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2005 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | Mã ngành | H5229 |
Từ khoá: 2800803923, THANH HA .,JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) | H5229 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Trồng cây điều | A01230 |
| 12 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 13 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 14 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 15 | Trồng cây chè | A01270 |
| 16 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 19 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 20 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 21 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 24 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 25 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 26 | Đại lý du lịch | N79110 |