CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔNG THỊNH PHÁT
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔNG THỊNH PHÁT có địa chỉ tại Số 18, phố Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18, phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 2801129249. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 2801129249 | Ngày cấp | 10-01-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔNG THỊNH PHÁT | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 18, phố Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 18, phố Định Công, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0439460310 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-01-2008 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 2801129249, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 23 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 24 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 25 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 26 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 27 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 28 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 29 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |