CÔNG TY TNHH MTV HOMEVINA

CÔNG TY TNHH MTV HOMEVINA có địa chỉ đăng ký tại B10BT4 phố Hoài Thanh, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 2802454393. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.

Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế2802454393 Ngày cấp24-04-2017
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV HOMEVINA Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
B10BT4 phố Hoài Thanh, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
B10BT4 phố Hoài Thanh, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hải
Giấy phép số Ngày hoạt động25-04-2017
Ngành nghề chính Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Mã ngànhL68200

Từ khoá: 2802454393, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Đúc sắt thép C24310
8 Đúc kim loại màu C24320
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
11 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
14 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
15 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
16 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
17 Sửa chữa thiết bị điện C33140
18 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
19 Sửa chữa thiết bị khác C33190
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
33 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
34 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
35 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
37 Bán mô tô, xe máy G4541
38 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
40 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
41 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
42 Bán buôn gạo G46310
43 Bán buôn thực phẩm G4632
44 Bán buôn đồ uống G4633
45 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
46 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
52 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
53 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
55 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
56 Bán buôn tổng hợp G46900
57 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
58 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
59 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
60 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
61 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
62 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
63 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
64 Vận tải hành khách đường sắt H49110
65 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
66 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
67 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
68 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
69 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
70 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
71 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
73 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
74 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
75 Bốc xếp hàng hóa H5224
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
77 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
78 Cơ sở lưu trú khác I5590
79 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
80 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
81 Dịch vụ ăn uống khác I56290
82 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
83 Xuất bản sách J58110
84 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ J58120
85 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ J58130
86 Hoạt động xuất bản khác J58190
87 Xuất bản phần mềm J58200
88 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
89 Hoạt động hậu kỳ J59120
90 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J59130
91 Hoạt động chiếu phim J5914
92 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
93 Hoạt động phát thanh J60100
94 Hoạt động truyền hình J60210
95 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác J60220
96 Hoạt động viễn thông có dây J61100
97 Hoạt động viễn thông không dây J61200
98 Hoạt động viễn thông vệ tinh J61300
99 Hoạt động viễn thông khác J6190
100 Lập trình máy vi tính J62010
101 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
102 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
103 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
104 Cổng thông tin J63120
105 Hoạt động thông tấn J63210
106 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
107 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (ngành chính) L68200
108 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
109 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
110 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
111 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
112 Quảng cáo M73100
113 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
114 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
115 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
116 Cho thuê xe có động cơ N7710
117 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
118 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
119 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
120 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
121 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
122 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
123 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
125 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
126 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
127 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
128 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
129 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
130 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
131 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
132 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
133 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
134 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
135 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
136 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
137 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
138 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
139 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
140 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
141 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng N82910
142 Dịch vụ đóng gói N82920
143 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
144 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
145 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
146 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
147 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
148 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
149 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
150 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
151 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
152 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
153 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
154 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
155 In ấn C18110
156 Dịch vụ liên quan đến in C18120
157 Sao chép bản ghi các loại C18200
158 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
159 Cho thuê băng, đĩa video N77220
160 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
161 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
162 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
163 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
164 Cung ứng lao động tạm thời N78200
165 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
166 Đại lý du lịch N79110
167 Điều hành tua du lịch N79120
168 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
169 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200
170 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
171 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
172 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
173 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300