CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ SAO MỘC ĐỨC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ SAO MỘC ĐỨC có địa chỉ tại Số 210, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 210, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 3001324122. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 3001324122 | Ngày cấp | 05-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ SAO MỘC ĐỨC | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 210, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 210, phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0943096669 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng | Mã ngành | A0210 |
Từ khoá: 3001324122, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 3 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 20 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 32 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 33 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 34 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 35 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 36 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 37 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 38 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 40 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 41 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 42 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 43 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 44 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 45 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 46 | Quảng cáo | M73100 |
| 47 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 48 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 49 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 50 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 51 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 52 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 53 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 54 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 55 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 56 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 57 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 58 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 59 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 60 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 61 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 62 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 63 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 64 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) | A0210 |
| 65 | Ươm giống cây lâm nghiệp | A02101 |
| 66 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 68 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 69 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 70 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 71 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 72 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 73 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 75 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 76 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 78 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 79 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 80 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 81 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 82 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 83 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 84 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 85 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 86 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 87 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 88 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 89 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 90 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 91 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 92 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 93 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 94 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 95 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 96 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 97 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 98 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 99 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 100 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 101 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 102 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 103 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |