CÔNG TY CP KỸ THUẬT HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ TÂY HỒ
TAY HO COMPANY
CÔNG TY CP KỸ THUẬT HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ TÂY HỒ - TAY HO COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 15, ngách 24, ngõ 103, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 15, ngách 24, ngõ 103, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 3301342891. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 3301342891 | Ngày cấp | 26-07-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CP KỸ THUẬT HẠ TẦNG VÀ ĐÔ THỊ TÂY HỒ | Tên giao dịch | TAY HO COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 15, ngách 24, ngõ 103, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 15, ngách 24, ngõ 103, đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0974537888 | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-07-2011 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 3301342891, TAY HO COMPANY, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 16 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |