CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN TÂN PHÚ MỸ
TAN PHU MY D&M .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN TÂN PHÚ MỸ - TAN PHU MY D&M .,JSC có địa chỉ tại Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 4600400504. Người đại diện pháp luật: *** *** Lượng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 9 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 4600400504 | Ngày cấp | 20-11-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN TÂN PHÚ MỸ | Tên giao dịch | TAN PHU MY D&M .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vật Lại |
| Điện thoại | 0343961961 | Người đại diện | *** *** Lượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-2007 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 4600400504, TAN PHU MY D&M .,JSC, Hà Nội, Xã Vật Lại, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Vật Lại
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 18 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 19 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 20 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 21 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |