CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI SƠN
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI SƠN có địa chỉ tại Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 5000619656. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 5000619656 | Ngày cấp | 08-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI SƠN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0462976565 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | Mã ngành | C2394 |
Từ khoá: 5000619656, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (ngành chính) | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 21 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 22 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 23 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 24 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 27 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 28 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 29 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 30 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 31 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 32 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 33 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 34 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 35 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 36 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 37 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 38 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 39 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 40 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 43 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 44 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 45 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 46 | Khai thác muối | B08930 |
| 47 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 50 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 51 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 52 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 53 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |