CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VECTOR VIỆT NAM

VECTOR VIETNAM ENGINEERING CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VECTOR VIỆT NAM - VECTOR VIETNAM ENGINEERING CO.,LTD có địa chỉ tại N11 - LK09 Khu Văn La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: N11 - LK09 Khu Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 5100402505. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế5100402505 Ngày cấp15-10-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VECTOR VIỆT NAM Tên giao dịchVECTOR VIETNAM ENGINEERING CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
N11 - LK09 Khu Văn La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
N11 - LK09 Khu Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kiến Hưng
Điện thoại02462920832 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động25-10-2012
Ngành nghề chính Đại lý, môi giới, đấu giá Mã ngànhG4610

Từ khoá: 5100402505, VECTOR VIETNAM ENGINEERING CO.,LTD, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
2 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Bán mô tô, xe máy G4541
11 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
13 Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) G4610
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn tổng hợp G46900
20 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Dịch vụ ăn uống khác I56290
23 Lập trình máy vi tính J62010
24 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
25 Quảng cáo M73100
26 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
27 Cho thuê xe có động cơ N7710
28 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
30 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
31 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
32 Sản xuất rượu vang C11020
33 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
34 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730